hí viện

hí viện

Khán giả ngồi xem một vở kịch trong hí viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp hát, nhà hát: Một công trình kiến trúc hoặc địa điểm được xây dựng để biểu diễn các vở kịch, tuồng, chèo hoặc các loại hình sân khấu khác. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • viện lớn nhất thành phố thường xuyên diễn các vở tuồng cổ.
    • Công chúng thượng lưu xưa thường lui tới các viện để thưởng thức nghệ thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa viện": chỉ lối vào hoặc không gian của nhà hát, đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng về thế giới sân khấu.
    • Anh ta đã bước qua cửa viện từ năm mười sáu tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà hát: Từ phổ biến hiện đại hơn, cùng chỉ công trình dành cho biểu diễn sân khấu.
  • Rạp hát: Từ thông dụng, thường dùng cho các địa điểm biểu diễn quy mô vừa lớn.
  • Sân khấu: Chỉ chung về nghệ thuật biểu diễn trên bục diễn hoặc địa điểm biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Rạp diễn: Nơi tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật.
  • trường: (Trong một số ngữ cảnh cổ) có thể chỉ nơi biểu diễn ca múa nhạc, nhưng nghĩa hiện đại đã khác.
Lưu ý về từ vựng
  • " viện" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về các công trình kiến trúc, sinh hoạt văn hóa thời xưa. Trong ngữ cảnh đương đại, "nhà hát" hoặc "rạp hát" những từ được sử dụng phổ biến hơn.